畫疆墨守 huà jiāng mò shǒu · họa cương mặc thủ Hán Việt: họa cương mặc thủ · Pinyin: huà jiāng mò shǒu Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 疆 (cương) + 墨 (mặc) + 守 (thủ)Pinyinhuà jiāng mò shǒuHán Việthọa cương mặc thủCấu tạo畫 + 疆 + 墨 + 守 · họa + cương + mặc + thủ nghĩa thành phần: họa + cương + mặc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻树立门户或固守门户之见。