畫疆自守 huà jiāng zì shǒu · họa cương tự thủ Hán Việt: họa cương tự thủ · Pinyin: huà jiāng zì shǒu Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 疆 (cương) + 自 (tự) + 守 (thủ)Pinyinhuà jiāng zì shǒuHán Việthọa cương tự thủCấu tạo畫 + 疆 + 自 + 守 · họa + cương + tự + thủ nghĩa thành phần: họa + cương + tự + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画:划分;疆:区域。在划定的管辖区域内自行驻守。