畫眉張敞 huà méi zhāng chǎng · họa mi trương sưởng Hán Việt: họa mi trương sưởng · Pinyin: huà méi zhāng chǎng Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 眉 (mi) + 張 (trương) + 敞 (sưởng)Pinyinhuà méi zhāng chǎngHán Việthọa mi trương sưởngCấu tạo畫 + 眉 + 張 + 敞 · họa + mi + trương + sưởng nghĩa thành phần: họa + mi + trương + sưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 泛指对妻子多情的男子。