畫線工具 họa tuyến công cụ Hán Việt: họa tuyến công cụ Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 線 (tuyến) + 工 (công) + 具 (cụ)Hán Việthọa tuyến công cụCấu tạo畫 + 線 + 工 + 具 · họa + tuyến + công + cụ nghĩa thành phần: họa + tuyến + công + cụ