畫脂鏤冰

huà zhī lòu bīng họa chi lũ băng

Hán Việt: họa chi lũ băng · Pinyin: huà zhī lòu bīng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (chi) + (lũ) + (băng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 镂:雕刻。在油脂上绘画,在冰上雕刻。比喻劳而无功。
  • Tân Hoa Tự Điển 镂雕刻。在油脂上绘画,在冰上雕刻。比喻劳而无功。

Eng

  • Cihui 畫脂鏤冰 uàzhīlòubīng id. a futile undertaking