畫若鴻溝 huà ruò hóng gōu · họa nhược hồng câu Hán Việt: họa nhược hồng câu · Pinyin: huà ruò hóng gōu Tổng quan Cấu tạo: 畫 (họa) + 若 (nhược) + 鴻 (hồng) + 溝 (câu)Pinyinhuà ruò hóng gōuHán Việthọa nhược hồng câuCấu tạo畫 + 若 + 鴻 + 溝 · họa + nhược + hồng + câu nghĩa thành phần: họa + nhược + hồng + câu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 画:划分;鸿沟:古汴水支流。比喻界限分明。