畫虎不成
họa hổ bất thành
Hán Việt: họa hổ bất thành · Pinyin: huà hǔ bù chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻好高骛远,一无所成,反贻笑柄。
Eng
- Cihui 畫虎不成 uàhǔbùchéng id. fail to achieve one's aim
Hán Việt: họa hổ bất thành · Pinyin: huà hǔ bù chéng