畫虎刻鵠

huà hǔ kè hú họa hổ khắc hộc

Hán Việt: họa hổ khắc hộc · Pinyin: huà hǔ kè hú

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (hổ) + (khắc) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①比喻好高鹜远,终无成就。②比喻好事做不成,反变了坏事。