畫虎成狗

huà hǔ chéng gǒu họa hổ thành cẩu

Hán Việt: họa hổ thành cẩu · Pinyin: huà hǔ chéng gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (hổ) + (thành) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 画老虎不成,却成了狗。比喻模仿不到家,反而不伦不类。