畫虎類狗

huà hǔ lèi gǒu họa hổ loại cẩu

Hán Việt: họa hổ loại cẩu · Pinyin: huà hǔ lèi gǒu

Tổng quan

vẽ hổ thành chó: vẽ hổ không xong lại giống chó

Cấu tạo: (họa) + (hổ) + (loại) + (cẩu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui vẽ hổ thành chó: vẽ hổ không xong lại giống chó

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 类:象。画老虎不成,却象狗。比喻模仿不到家,反而不伦不类。
  • Tân Hoa Tự Điển 类象。画老虎不成,却象狗。比喻模仿不到家,反而不伦不类。

Eng

  • Cihui 畫虎類狗 uàhǔlèigǒu id. 1. make a poor imitation 2. fail in an overambitious attempt