画角描头

huà jiǎo miáo tóuhọa giác miêu đầu

Hán Việt: họa giác miêu đầu · Pinyin: huà jiǎo miáo tóu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

刻意描绘,使轮廓或形象分明。多指绘画或写作刻意模仿,毫无新意。

Cấu tạo: 畫 (họa) + 角 (giác) + 描 (miêu) + 頭 (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刻意描绘,使轮廓或形象分明。多指绘画或写作刻意模仿,毫无新意。

Từ liên quan

Gần nghĩa

描头画角 · 描頭畫角