畫龍點晴

huà lóng diǎn jīng họa long điểm tình

Hán Việt: họa long điểm tình · Pinyin: huà lóng diǎn jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (họa) + (long) + (điểm) + (tình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻写文章或讲话时,在关键处用几句话点明实质,使内容生动有力。