甾體激素

zāi tǐ jī sù

Pinyin: zāi tǐ jī sù

Tổng quan

Cấu tạo: + (thể) + (kích) + (tố)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 甾體激素 āitǐ jīsù n. <phys.> steroid hormone