甿隸之人

méng lì zhī rén

Pinyin: méng lì zhī rén

Tổng quan

Cấu tạo: + (lệ) + (chi) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甿:农民。种田耕地的人。旧时也指身份低下的人。