甿隸之人 méng lì zhī rén Pinyin: méng lì zhī rén Tổng quan Cấu tạo: 甿 + 隸 (lệ) + 之 (chi) + 人 (nhân)Pinyinméng lì zhī rénCấu tạo甿 + 隸 + 之 + 人