暢敘思念 chàng xù sī niàn · sướng tự tư niệm Hán Việt: sướng tự tư niệm · Pinyin: chàng xù sī niàn Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 敘 (tự) + 思 (tư) + 念 (niệm)Pinyinchàng xù sī niànHán Việtsướng tự tư niệmCấu tạo暢 + 敘 + 思 + 念 · sướng + tự + tư + niệm nghĩa thành phần: sướng + tự + tư + niệm