暢敘衷腸

sướng tự trung tràng

Hán Việt: sướng tự trung tràng

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (tự) + (trung) + (tràng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暢敘衷腸 hàngxùzhōngcháng f.e. pour out one's heart