暢叫揚疾

chàng jiào yáng jí sướng khiếu dương tật

Hán Việt: sướng khiếu dương tật · Pinyin: chàng jiào yáng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (khiếu) + (dương) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指大吵大闹。“暢叫”即“唱叫”,吵闹之意。“扬疾”犹嚷唧,亦吵闹之意。
  • Tân Hoa Tự Điển 指大吵大闹。暢叫”即唱叫”,吵闹之意。扬疾”犹嚷唧,亦吵闹之意。