暢懷

chàng huái sướng hoài

Hán Việt: sướng hoài · Pinyin: chàng huái

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (hoài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 心情无所拘束:~痛饮|~大笑。

Eng

  • Cihui 暢懷 hànghuái s.v. to one's heart's content

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

开怀 · 舒怀