舒懷
thư hoài
Hán Việt: thư hoài · Pinyin: shū huái
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 开怀;心情舒畅。
- Tân Hoa Tự Điển 1.开怀;心情舒畅。
Eng
- Cihui 舒懷 shūhuái v.o. set the mind at rest
Hán Việt: thư hoài · Pinyin: shū huái