暢抒己見

sướng trữ kỉ kiến

Hán Việt: sướng trữ kỉ kiến

Tổng quan

Cấu tạo: (sướng) + (trữ) + (kỉ) + (kiến)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 暢抒己見 hàngshūjǐjiàn f.e. speak one's mind