暢行交通 sướng hành giao thông Hán Việt: sướng hành giao thông Tổng quan Cấu tạo: 暢 (sướng) + 行 (hành) + 交 (giao) + 通 (thông)Hán Việtsướng hành giao thôngCấu tạo暢 + 行 + 交 + 通 · sướng + hành + giao + thông nghĩa thành phần: sướng + hành + giao + thông Nghĩa EngCihui 暢行交通 hàngxíng jiāotōng n. free-moving traffic