暢行無阻
sướng hành vô trở
Hán Việt: sướng hành vô trở · Pinyin: chàng xíng wú zǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 毫无阻碍地通行或通过。
Eng
- Cihui 暢行無阻 hàngxíngwúzǔ f.e. pass unimpeded; meet no obstacle wherever
Hán Việt: sướng hành vô trở · Pinyin: chàng xíng wú zǔ