Tổng quan
Cấu tạo: 界 (giới) + 限 (hạn) + 明 (minh) + 確 (xác)
- Hán Việt
- giới hạn minh xác
- Cấu tạo
- 界 + 限 + 明 + 確 · giới + hạn + minh + xác
nghĩa thành phần: giới + hạn + minh + xác
Từ liên quan
Gần nghĩa
界限量規 · 界限量规 · 明确地 · 明确地叙述 · 明确的 · 明确的叙述 · 界限的 · 明确指出