明确地叙述

minh xác địa tự thuật

Hán Việt: minh xác địa tự thuật

Tổng quan

đề ra, nói ra, phát biểu (một quan điểm...), phát âm (một từ)

Cấu tạo: 明 (minh) + 確 (xác) + 地 (địa) + 敘 (tự) + 述 (thuật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyên bố rõ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi enunciate

Từ liên quan

Gần nghĩa

叙述植物学 · 明确的叙述 · 叙述性意义 · 敘述统计学 · 明确规定的 · 叙述出来 · 叙述式决算表 · 叙述背景