界限样品 jiè xiàn yàng pǐn·giới hạn dạng phẩm Hán Việt: giới hạn dạng phẩm · Pinyin: jiè xiàn yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 限 (hạn) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyinjiè xiàn yàng pǐnHán Việtgiới hạn dạng phẩmCấu tạo界 + 限 + 樣 + 品 · giới + hạn + dạng + phẩm nghĩa thành phần: giới + hạn + dạng + phẩm Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 mẫu giới hạnĐứcHandedict Grenzmuster Từ liên quan Gần nghĩa界限量規 · 界限量规 · 样品检验员 · 界限的 · 样品交易 · 界限分明 · 界限明确 · 样品卡