样品卡 dạng phẩm tạp Hán Việt: dạng phẩm tạp Tổng quan Cấu tạo: 樣 (dạng) + 品 (phẩm) + 卡 (tạp)Hán Việtdạng phẩm tạpTừ loạidanhCấu tạo樣 + 品 + 卡 · dạng + phẩm + tạp nghĩa thành phần: dạng + phẩm + tạp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thẻ mẫuMainlandKaggle Zh-Vi sample-cardEngCihui sample-cardTần suất từ sample-card Từ liên quan Gần nghĩa样品 · 样品检验员 · 样品室 · 样品费 · 样品交易 · 样品说明书