界限樣品 jiè xiàn yàng pǐn · giới hạn dạng phẩm Hán Việt: giới hạn dạng phẩm · Pinyin: jiè xiàn yàng pǐn Tổng quan Cấu tạo: 界 (giới) + 限 (hạn) + 樣 (dạng) + 品 (phẩm)Pinyinjiè xiàn yàng pǐnHán Việtgiới hạn dạng phẩmCấu tạo界 + 限 + 樣 + 品 · giới + hạn + dạng + phẩm nghĩa thành phần: giới + hạn + dạng + phẩm