界面外观

jièmiàn wàiguāngiới diện ngoại quan

Hán Việt: giới diện ngoại quan · Pinyin: jièmiàn wàiguān

Tổng quan

Cấu tạo: 界 (giới) + 面 (diện) + 外 (ngoại) + 觀 (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui look and feel

Từ liên quan

Gần nghĩa

外观好地 · 外观设计 · 外观上 · 外观的 · 界面活性剂 · 界面的 · 外观的损坏