畎畝之忠

quǎn mǔ zhī zhōng quyến mẫu chi trung

Hán Việt: quyến mẫu chi trung · Pinyin: quǎn mǔ zhī zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (mẫu) + (chi) + (trung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畎亩:田野,借指民间。旧时指百姓对君主所尽的忠诚。