畎畝天才 quyến mẫu thiên tài Hán Việt: quyến mẫu thiên tài Tổng quan Cấu tạo: 畎 (quyến) + 畝 (mẫu) + 天 (thiên) + 才 (tài)Hán Việtquyến mẫu thiên tàiCấu tạo畎 + 畝 + 天 + 才 · quyến + mẫu + thiên + tài nghĩa thành phần: quyến + mẫu + thiên + tài Nghĩa EngCihui 畎畝天才 uǎnmǔtiāncái f.e. mediocre ability