畎畝之中

quǎn mǔ zhī zhōng quyến mẫu chi trung

Hán Việt: quyến mẫu chi trung · Pinyin: quǎn mǔ zhī zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (mẫu) + (chi) + (trung)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鄉野、民間。《禮記.仲尼燕居》:「雖在畎畝之中事之,聖人已。」《孟子.告子下》:「舜發於畎畝之中,傅說舉於版築之間。」