畎畝之忠

quǎn mǔ zhī zhōng quyến mẫu chi trung

Hán Việt: quyến mẫu chi trung · Pinyin: quǎn mǔ zhī zhōng

Tổng quan

Cấu tạo: (quyến) + (mẫu) + (chi) + (trung)