畏之如虎

wèi zhī rú hǔ úy chi như hổ

Hán Việt: úy chi như hổ · Pinyin: wèi zhī rú hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (chi) + (như) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 像怕老虎那样畏惧。形容非常害怕。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.像怕老虎那样害怕。形容惧怕到极点。