畏刀避劍 wèi dāo bì jiàn · úy đao tị kiếm Hán Việt: úy đao tị kiếm · Pinyin: wèi dāo bì jiàn Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 刀 (đao) + 避 (tị) + 劍 (kiếm)Pinyinwèi dāo bì jiànHán Việtúy đao tị kiếmCấu tạo畏 + 刀 + 避 + 劍 · úy + đao + tị + kiếm nghĩa thành phần: úy + đao + tị + kiếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指贪生怕死。