畏刀避箭

wèi dāo bì jiàn úy đao tị tiến

Hán Việt: úy đao tị tiến · Pinyin: wèi dāo bì jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (đao) + (tị) + (tiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畏:害怕,畏惧。比喻遇战事退缩不前。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻遇战事退缩不前。