畏友嚴師 úy hữu nghiêm sư Hán Việt: úy hữu nghiêm sư Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 友 (hữu) + 嚴 (nghiêm) + 師 (sư)Hán Việtúy hữu nghiêm sưCấu tạo畏 + 友 + 嚴 + 師 · úy + hữu + nghiêm + sư nghĩa thành phần: úy + hữu + nghiêm + sư Nghĩa EngCihui 畏友嚴師 èiyǒuyánshī f.e. a friend of high moral character and a teacher of stern integrity