畏口慎事

wèi kǒu shèn shì úy khẩu thận sự

Hán Việt: úy khẩu thận sự · Pinyin: wèi kǒu shèn shì

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (khẩu) + (thận) + (sự)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 慎:谨慎。说话谨慎,做事小心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话谨慎,做事小心。