畏天憫人 wèi tiān mǐn rén · úy thiên mẫn nhân Hán Việt: úy thiên mẫn nhân · Pinyin: wèi tiān mǐn rén Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 天 (thiên) + 憫 (mẫn) + 人 (nhân)Pinyinwèi tiān mǐn rénHán Việtúy thiên mẫn nhânCấu tạo畏 + 天 + 憫 + 人 · úy + thiên + mẫn + nhân nghĩa thành phần: úy + thiên + mẫn + nhân