畏威懷德

wèi wēi huái dé úy uy hoài đức

Hán Việt: úy uy hoài đức · Pinyin: wèi wēi huái dé

Tổng quan

Cấu tạo: (úy) + (uy) + (hoài) + (đức)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 怀:思念。畏惧声威,感念德惠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.畏惧声威,感念德惠。语出《国语.晋语八》"民畏其威,而怀其德,莫能勿从。"
  • Tân Hoa Tự Điển 怀思念。畏惧声威,感念德惠。