畏強凌弱
úy cường lăng nhược
Hán Việt: úy cường lăng nhược · Pinyin: wèi qiáng líng ruò
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 畏:害怕;凌:欺侮。形容欺软怕硬。
Eng
- Cihui 畏強凌弱 èiqiánglíngruò f.e. quail before the strong and be overbearing toward the weak