畏影避迹 úy ảnh tị tích Hán Việt: úy ảnh tị tích Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 影 (ảnh) + 避 (tị) + 迹 (tích)Hán Việtúy ảnh tị tíchCấu tạo畏 + 影 + 避 + 迹 · úy + ảnh + tị + tích nghĩa thành phần: úy + ảnh + tị + tích