畏敵如虎 wèi dí rú hǔ · úy địch như hổ Hán Việt: úy địch như hổ · Pinyin: wèi dí rú hǔ Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 敵 (địch) + 如 (như) + 虎 (hổ)Pinyinwèi dí rú hǔHán Việtúy địch như hổCấu tạo畏 + 敵 + 如 + 虎 · úy + địch + như + hổ nghĩa thành phần: úy + địch + như + hổ Nghĩa EngCihui 畏敵如虎 èidírúhǔ f.e. fear the enemy as if he were a tiger