畏此罪罟 úy thử tội cổ Hán Việt: úy thử tội cổ Tổng quan sợ cái lưới tội ấy.☸ Cấu tạo: 畏 (úy) + 此 (thử) + 罪 (tội) + 罟 (cổ)Hán Việtúy thử tội cổCấu tạo畏 + 此 + 罪 + 罟 · úy + thử + tội + cổ nghĩa thành phần: úy + thử + tội + cổ Nghĩa ViệtCihui sợ cái lưới tội ấy.☸