畏縮不前

wèi suō bù qián úy súc bất tiền

Hán Việt: úy súc bất tiền · Pinyin: wèi suō bù qián

Tổng quan

sợ hãi không tiến lên (thành ngữ) | quá nhát gan để tiến bước co vòi; chùn bước; chùn chân。畏懼怯懦,不敢前進。

Cấu tạo: (úy) + (súc) + (bất) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sợ hãi không tiến lên (thành ngữ) | quá nhát gan để tiến bước co vòi; chùn bước; chùn chân。畏懼怯懦,不敢前進。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 畏懼怯懦,不敢前進。宋.胡仔《苕溪漁隱叢話前集.卷三一.梅聖俞》:「唐介始彈張堯佐,諫官皆上疏;及彈文彥博,則吳奎畏縮不前。」也作「畏葸不前」。

Eng

  • CC-CEDICT to shrink back in fear (idiom); too cowardly to advance
  • Cihui to shrink back in fear (idiom); too cowardly to advance