畏縮逡巡 wèi suō qūn xún · úy súc thuân tuần Hán Việt: úy súc thuân tuần · Pinyin: wèi suō qūn xún Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 縮 (súc) + 逡 (thuân) + 巡 (tuần)Pinyinwèi suō qūn xúnHán Việtúy súc thuân tuầnCấu tạo畏 + 縮 + 逡 + 巡 · úy + súc + thuân + tuần nghĩa thành phần: úy + súc + thuân + tuần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 逡巡:想走又不走,犹豫不决的样子。指因为害怕而不敢向前。