畏罪潛老 wèi zuì qián lǎo · úy tội tiềm lão Hán Việt: úy tội tiềm lão · Pinyin: wèi zuì qián lǎo Tổng quan Cấu tạo: 畏 (úy) + 罪 (tội) + 潛 (tiềm) + 老 (lão)Pinyinwèi zuì qián lǎoHán Việtúy tội tiềm lãoCấu tạo畏 + 罪 + 潛 + 老 · úy + tội + tiềm + lão nghĩa thành phần: úy + tội + tiềm + lão