畔弒

pàn shìbạn thí

Hán Việt: bạn thí · Pinyin: pàn shì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.叛国弑君。畔,通"叛"。

Cấu tạo: 畔 (bạn) + 弒 (thí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

弒君 · 弒母 · 弒父 · 畔換 · 畔援 · 弑母的 · 弑父的 · 畔喋婆