畔換

pàn huànbạn hoán

Hán Việt: bạn hoán · Pinyin: pàn huàn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"畔援"。

Cấu tạo: 畔 (bạn) + 換 (hoán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hung hãn

Từ liên quan

Gần nghĩa

换上 · 換乘 · 換了 · 换亲 · 換人 · 換代 · 換位 · 換刀