畔道離經

pàn dào lí jīng bạn đạo li kinh

Hán Việt: bạn đạo li kinh · Pinyin: pàn dào lí jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (bạn) + (đạo) + (li) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 畔:通“叛”,违背。违背道德,脱离经典。指背离常规的思想或行为。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背离道统,不遵循经典规定的指导思想。亦指背离常规的思想或行为。畔,通"叛"。